catskill mountains

catskill mountains

The Catskill Mountains rise in the distance beyond a peaceful river valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng (địa danh): - Dãy núi Catskill: Một dãy núi thuộc hệ thống Appalachia, nằmphía tây sông Hudson, thuộc vùng đông nam tiểu bang New York, Hoa Kỳ. Dãy núi này nổi tiếng với nhiều khu nghỉ dưỡng, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ điểm đến du lịch phổ biến. - Đặc điểm địa : Dãy núi Catskill độ cao trung bình, với các đỉnh núi, thung lũng, rừng rậm nhiều hồ nước. Khu vực này một phần của Vườn quốc gia Catskill.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Catskill điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài cắm trại vào mùa .)
  • (Nhiều nghệ sĩ nhà văn đã được truyền cảm hứng bởi vẻ đẹp của dãy núi Catskill.)
  • (Chúng tôi đã dành một cuối tuần trong một căn nhà gỗdãy núi Catskill.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catskill Mountains" thường được dùng với mạo từ "the" (the Catskill Mountains) hoặc dạng rút gọn "the Catskills".
    • The Catskills are known for their scenic views. (Khu vực Catskill nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.)
  • Trong văn hóa đại chúng: Dãy núi Catskill được nhắc đến trong nhiều tác phẩm văn học, phim ảnh âm nhạc, đặc biệt trong các câu chuyện về Rip Van Winkle của Washington Irving.
    • The legend of Rip Van Winkle is set in the Catskill Mountains. (Truyền thuyết về Rip Van Winkle lấy bối cảnhdãy núi Catskill.)
Biến thể từ gần giống
  • The Catskills (danh từ riêng): Dạng rút gọn thông dụng của "Catskill Mountains".
    • We are going to the Catskills for the holidays. (Chúng tôi sẽ đến khu vực Catskill vào kỳ nghỉ.)
  • Catskill (tính từ): Liên quan đến dãy núi Catskill.
    • The Catskill region has a rich cultural history. (Vùng Catskill lịch sử văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • The Catskills: Cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
  • Catskill region: Vùng Catskill (chỉ khu vực địa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Catskill Mountains resort: Khu nghỉ dưỡngdãy núi Catskill.
    • Many tourists visit the Catskill Mountains resorts for relaxation. (Nhiều khách du lịch đến các khu nghỉ dưỡngdãy núi Catskill để thư giãn.)
  • Catskill Park: Vườn quốc gia Catskill (khu bảo tồn thiên nhiên chính trong khu vực).
    • Catskill Park offers over 300 miles of hiking trails. (Vườn quốc gia Catskill cung cấp hơn 300 dặm đường mòn đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Up in the Catskills": Một cách nói thân mật để chỉ việchoặc đi đến khu vực dãy núi Catskill, thường gợi lên hình ảnh về kỳ nghỉ hoặc cuộc sống yên bình.
    • He grew up in the Catskills and loves the quiet life there. (Anh ấy lớn lênvùng Catskill yêu cuộc sống yên tĩnh ở đó.)